字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
于乎哀哉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
于乎哀哉
于乎哀哉
Nghĩa
1.感叹词。表示感伤哀痛。
Chữ Hán chứa trong
于
乎
哀
哉