字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
亏产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亏产
亏产
Nghĩa
没有达到原定生产数量;欠产上半年~原煤500多万吨 ㄧ改进管理制度,变~为超产。
Chữ Hán chứa trong
亏
产