字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亏耗
亏耗
Nghĩa
损耗这批水果运输时间长,~很大。
Chữ Hán chứa trong
亏
耗