字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云头篦
云头篦
Nghĩa
1.饰有云纹的篦箕﹐头饰之一种。
Chữ Hán chứa trong
云
头
篦
云头篦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台