字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
云尔哉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云尔哉
云尔哉
Nghĩa
1.用于语尾。表示疑问。 2.表示反诘。
Chữ Hán chứa trong
云
尔
哉