字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云旍
云旍
Nghĩa
1.状如旌旗的云气。 2.像云一样多的旗。
Chữ Hán chứa trong
云
旍