字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云旝
云旝
Nghĩa
1.古代军中的一种发石攻城器械。
Chữ Hán chứa trong
云
旝