字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云觥
云觥
Nghĩa
1.有云状花纹的酒杯。借指酒。
Chữ Hán chứa trong
云
觥