字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
云轺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云轺
云轺
Nghĩa
1.云车。传说神仙以云为车。 2.饰有云形图案的车乘。
Chữ Hán chứa trong
云
轺