字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
云钲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云钲
云钲
Nghĩa
1.古代打击乐器﹐表面有云状花纹。为行军﹑狩猎时所用。
Chữ Hán chứa trong
云
钲