字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
云鬷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云鬷
云鬷
Nghĩa
1.浓黑轻柔的秀发。语本《诗.墉风.君子偕老》﹕"鬷发如云。" 2.指年青女子。
Chữ Hán chứa trong
云
鬷