字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云黕
云黕
Nghĩa
1.像乌云一样黑。语出晋潘岳《藉田赋》﹕"青坛蔚其岳立兮﹐翠幕黕以云布。"
Chữ Hán chứa trong
云
黕