字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
互助会
互助会
Nghĩa
经济上互相帮助的群众性组织,多由基层工会组织领导。
Chữ Hán chứa trong
互
助
会