字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
互用
互用
Nghĩa
1.交错运用。 2.相互代替使用。
Chữ Hán chứa trong
互
用