字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
互相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
互相
互相
Nghĩa
副词,表示彼此同样对待的关系~尊重 ㄧ~帮助ㄧ~支持。
Chữ Hán chứa trong
互
相