字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
互言
互言
Nghĩa
1.上下文义互相阐发,互相补足。 2.交错使用同义词以避免字面重复的修辞手法。
Chữ Hán chứa trong
互
言