字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五天竺
五天竺
Nghĩa
1.指古印度。古代印度的区域分为东天竺﹑南天竺﹑西天竺﹑北天竺﹑中天竺五大部分。
Chữ Hán chứa trong
五
天
竺