字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五戊
五戊
Nghĩa
1.立春﹑立秋后的第五个戊日。古时以此为春社﹑秋社之日。
Chữ Hán chứa trong
五
戊