字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五方杂厝
五方杂厝
Nghĩa
1.谓各地方的人杂居一处。形容居民复杂。
Chữ Hán chứa trong
五
方
杂
厝