字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
五汶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五汶
五汶
Nghĩa
1.山东省汶水及其上游四条支流牟汶﹑北汶﹑石汶﹑柴汶的合称。参阅《水经注.汶水》。
Chữ Hán chứa trong
五
汶