字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五粱禾
五粱禾
Nghĩa
1.五色谷物。
Chữ Hán chứa trong
五
粱
禾
五粱禾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台