字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
五繇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五繇
五繇
Nghĩa
1.犹五卜。古代帝王巡狩,预卜五年,以占吉凶。
Chữ Hán chứa trong
五
繇