字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五花大绑
五花大绑
Nghĩa
1.先用绳索套住脖子,又绕到背后反剪两臂的绑人方式。
Chữ Hán chứa trong
五
花
大
绑
五花大绑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台