字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五蘟
五蘟
Nghĩa
1.疏松﹑肥沃的上等黑色土。
Chữ Hán chứa trong
五
蘟