字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五裦手
五裦手
Nghĩa
1.谓实施善政的身手。
Chữ Hán chứa trong
五
裦
手