字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
五酉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五酉
五酉
Nghĩa
1.古代传说中指龟﹑蛇﹑鱼﹑鳖﹑草木等老而成妖怪者。
Chữ Hán chứa trong
五
酉