字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
五韪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
五韪
五韪
Nghĩa
1.亦作"五是"。亦作"五氏"。 2.犹言五者。指雨﹑昫﹑燠﹑寒﹑风五种气候。
Chữ Hán chứa trong
五
韪