字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井庐
井庐
Nghĩa
1.古代井田制,八家共一井,因用以指井田和房舍。 2.泛指邻里;乡里。
Chữ Hán chứa trong
井
庐