字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井湄
井湄
Nghĩa
1.亦作"井眉"。 2.井口的边沿。语本汉杨雄《酒箴》"子犹瓶矣。观瓶之居,居井之湄,处高临深,动常近危。"《汉书.游侠传.陈遵》引作"眉"。颜师古注"眉,井边地,若人目上之有眉。"
Chữ Hán chứa trong
井
湄