字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
井管拘墟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井管拘墟
井管拘墟
Nghĩa
1.比喻浅陋﹑片面的见识。
Chữ Hán chứa trong
井
管
拘
墟