字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
井络 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井络
井络
Nghĩa
1.井宿区域。 2.井宿的分野。专指岷山。 3.泛指蜀地。 4.犹言井里﹑街道。
Chữ Hán chứa trong
井
络