字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井臼
井臼
Nghĩa
1.汲水舂米,泛指操持家务。 2.水井和石臼。借指屋舍﹑庭院。
Chữ Hán chứa trong
井
臼