字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井落在吊桶里
井落在吊桶里
Nghĩa
1.比喻事情反常。
Chữ Hán chứa trong
井
落
在
吊
桶
里
井落在吊桶里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台