字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
井蛙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井蛙
井蛙
Nghĩa
1.亦作"井鼃"。 2.井底之蛙。比喻见闻狭隘,目光短浅的人。《庄子.秋水》"井蛙不可以语于海者,拘于虚也。"鼃,"蛙"的古字。虚,所居之处。
Chữ Hán chứa trong
井
蛙