字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
井遂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井遂
井遂
Nghĩa
1.亦作"井隧"。 2.周制九夫为井;五县为遂。井﹑遂为不同的土地区划,因用以代称田地。
Chữ Hán chứa trong
井
遂