字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井钿
井钿
Nghĩa
1.指以金银珠玉贝等镶嵌的井上围栏。唐聚敛之臣王鉷奢侈无度,第宅不计其数,且"以宝钿为井干,引泉激溜,号'自雨亭'。"事见《新唐书.王鉷传》。
Chữ Hán chứa trong
井
钿