字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
井阑
井阑
Nghĩa
1.古代登高攻城的器具。 2.同"井栏"。
Chữ Hán chứa trong
井
阑