字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
亟疾苛察 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亟疾苛察
亟疾苛察
Nghĩa
1.谓急剧猛烈,以苛刻烦琐为明察。
Chữ Hán chứa trong
亟
疾
苛
察