字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亡矢遗镞
亡矢遗镞
Nghĩa
1.损失箭和箭头。比喻军事上的细微损失。
Chữ Hán chứa trong
亡
矢
遗
镞