字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亡谓
亡谓
Nghĩa
1.没有意义。 2.指无意义之事。
Chữ Hán chứa trong
亡
谓