字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亢爽
亢爽
Nghĩa
1.谓地势高旷。 2.谓天高气爽。 3.谓性格直爽。
Chữ Hán chứa trong
亢
爽