字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交佩
交佩
Nghĩa
1.谓左右佩带。 2.指汉皋神女解佩赠郑交甫的故事。
Chữ Hán chứa trong
交
佩