字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交保 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交保
交保
Nghĩa
司法机关将人犯交付有信用的保人,保证他不逃避侦查和审判,随传随到~释放。
Chữ Hán chứa trong
交
保