字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交割
交割
Nghĩa
①双方结清手续(多用于商业)这笔货款业已~。②移交;交代工作都~清了。
Chữ Hán chứa trong
交
割