字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交勉
交勉
Nghĩa
1.谓并行而不偏废。 2.互相勉励。
Chữ Hán chứa trong
交
勉