字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交卷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交卷
交卷
Nghĩa
(~儿)①应考的人考完交出试卷。②比喻完成所接受的任务这事交给他办,三天准能~。
Chữ Hán chứa trong
交
卷