字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交叉火网
交叉火网
Nghĩa
1.封锁某一区域的密集交织的火力。
Chữ Hán chứa trong
交
叉
火
网