字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交售
交售
Nghĩa
1.农民按政策规定向国家出售一定数量的农副产品。
Chữ Hán chứa trong
交
售