字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交困
交困
Nghĩa
各种困难同时出现内外~ㄧ上下~。
Chữ Hán chứa trong
交
困