字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交戟
交戟
Nghĩa
1.谓卫士执戟相交。 2.有士兵守卫之地。指宫廷。
Chữ Hán chứa trong
交
戟
交戟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台